Bản dịch của từ Blat trong tiếng Việt

Blat

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blat(Verb)

blæt
blæt
01

Di chuyển hoặc đi (một quãng đường) rất nhanh; lao đi, vút qua một cách nhanh chóng.

Travel quickly.

快速移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phát ra tiếng kêu giống tiếng bê/chiên (kêu “be be” hoặc «bẹt bẹt»), tức là kêu như loài vật dê, cừu hoặc bê.

Make a bleating sound.

发出羊叫声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Blat(Noun)

blæt
blæt
01

Âm thanh kêu của động vật giống tiếng be hoặc kêu chói tai ngắn, tương tự tiếng kêu của dê, cừu hoặc tiếng rít, thường mô tả tiếng kêu thực vật hoặc tiếng động chói tai.

A bleat or similar noise.

羊叫声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ