Anh - Việt

Bản dịch của từ Blazonry trong tiếng Việt

blazonry

Noun

blazonry (Noun)

/blˈeɪznɹi/
/blˈeɪznɹi/
AI

Nghĩa 01

Nghệ thuật mô tả, vẽ hoặc ghi chép các biểu tượng thuật hiệu (huy hiệu, phù hiệu, phù hiệu gia đình) theo cách chính xác và có quy ước; tức là cách trình bày các dấu hiệu huy hiệu (armorial bearings) trong ngành phù hiệu học.

The art of describing or painting heraldic devices or armorial bearings.

Ví dụ
Biểu tượng là một khía cạnh quan trọng của huy hiệu ở châu Âu thời trung cổ.Blazonry is an important aspect of heraldry in medieval Europe.
Một số người thấy biểu tượng rối vì thiết kế phức tạp của nó.Some people find blazonry confusing due to its intricate designs.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh