Anh - Việt

Bản dịch của từ Blazoning trong tiếng Việt

blazoning

NounVerb

blazoning (Noun)

/blˈeɪzənɨŋ/
/blˈeɪzənɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động của động từ “to blazon”: mô tả, diễn giải và ghi chép chi tiết các phù hiệu, huy hiệu gia tộc hoặc các biểu tượng trên khiên hiệu (coat of arms) theo cách chính thức và có quy ước.

The action of the verb to blazon the activity of describing heraldic coats of arms.

Ví dụ
Nghệ sĩ đang mô tả huy hiệu của thị trấn tại lễ hội.The artist is blazoning the town's coat of arms at the festival.
Họ không mô tả huy hiệu gia đình trong sự kiện xã hội.They are not blazoning their family crest during the social event.

blazoning (Verb)

/blˈeɪzənɨŋ/
/blˈeɪzənɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “blazon” (có nghĩa: công khai trương ra, tuyên bố rầm rộ hoặc tô điểm, trang trí để phô trương). “Blazoning” chỉ hành động đang được thực hiện hoặc hành động dưới dạng danh động từ — ví dụ: đang phô bày, đang tuyên bố rầm rộ, hoặc việc phô bày/tuyên bố rầm rộ.

present participle and gerund of blazon.

Ví dụ
Truyền thông đang công bố những thay đổi chính sách xã hội mới trong thành phố.The media is blazoning the new social policy changes in the city.
Họ không công bố những tác động tiêu cực của mạng xã hội đến thanh niên.They are not blazoning the negative effects of social media on youth.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh