bloodily
Adverb
bloodily (Adverb)
/blˈudəli/
/blˈudəli/
AI
Ví dụ
Cuộc biểu tình kết thúc một cách đẫm máu, với năm người bị thương.The protest ended bloodily, with five people injured in the clash.
Cuộc tranh luận không kết thúc một cách đẫm máu; mọi người đều bình tĩnh và tôn trọng.The debate did not end bloodily; everyone remained calm and respectful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'bloodily' là trạng từ chỉ cách thức hành động diễn ra với tính chất đổ máu hoặc bạo lực. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện liên quan đến xung đột hoặc chiến tranh. 'Bloodily' không có phiên bản khác biệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, ngữ điệu và cách sử dụng có thể khác nhau, trong khi Anh có thể nhấn mạnh tính chất bạo lực, Mỹ có thể nhấn mạnh sự tàn khốc trong ngữ cảnh. Từ này thường xuất hiện trong văn viết và văn nói có tính chất mô tả hay chỉ trích".