blooding
blooding (Verb)
Nghĩa 01 · Đổ máu, hiến máu hoặc sát hại ai đó để lấy máu, nhất là trong nghĩa hiến tế (dùng máu làm vật tế lễ).
Đổ máu, hiến máu hoặc sát hại ai đó để lấy máu, nhất là trong nghĩa hiến tế (dùng máu làm vật tế lễ).
To shed blood especially as a sacrifice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Blooding" là thuật ngữ có nhiều ngữ nghĩa phụ thuộc vào bối cảnh. Trong thể thao, nó chỉ quá trình một vận động viên trẻ hoặc mới tham gia lần đầu vào một trận đấu chính thức, thường tạo cơ hội cho họ trải nghiệm áp lực và thử thách. Trong văn hóa dân gian, "blooding" liên quan đến việc lễ cưới hoặc khởi đầu một nghi thức, thể hiện sự chuyển biến trong trạng thái xã hội của một cá nhân. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi theo bối cảnh văn hóa.