blooded
blooded (Adjective)
Nghĩa 01 · Có những khả năng, phẩm chất hoặc bản năng bẩm sinh do sinh ra đã có (không phải do học hoặc rèn luyện).
Có những khả năng, phẩm chất hoặc bản năng bẩm sinh do sinh ra đã có (không phải do học hoặc rèn luyện).
possessing particular abilities or characteristics by birth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có loại máu nhất định (thuộc về nguồn gốc huyết thống hoặc nhóm máu cụ thể). Thường dùng để mô tả ai đó là “đã có/thuộc” một dòng máu, ví dụ “blue-blooded” nghĩa là có dòng dõi quý tộc.
Có loại máu nhất định (thuộc về nguồn gốc huyết thống hoặc nhóm máu cụ thể). Thường dùng để mô tả ai đó là “đã có/thuộc” một dòng máu, ví dụ “blue-blooded” nghĩa là có dòng dõi quý tộc.
having a specified kind of blood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của blooded (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
blooded có máu | - | - |
blooded (Verb)
Nghĩa 01 · Trong ngữ cảnh luyện kim, “blooded” nghĩa là trộn hoặc gắn lại một thỏi kim loại (ingot) để chuẩn bị cho việc cán hoặc rèn tiếp—tức là làm mềm, kết hợp hoặc gia công lại để có thể cán/đập tiếp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đối xử với (một con vật) theo một cách nhất định; xử lý, chăm sóc hoặc đặt con vật vào một trạng thái/tình huống cụ thể (ví dụ: cho tiếp xúc với máu/để nó nhận mùi máu, làm cho nó bắt đầu săn mồi, hoặc huấn luyện/thực hiện một thủ thuật đặc biệt).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blooded" trong tiếng Anh có nghĩa là có liên quan đến máu hoặc là biểu hiện của sự tinh thần, lòng dũng cảm. Trong ngữ cảnh văn hóa và ngôn ngữ, "blooded" thường được sử dụng để chỉ sự trải nghiệm hoặc trưởng thành, ví dụ như "native-blooded" để chỉ nguồn gốc bản địa. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến hơn trong các bối cảnh chính trị hoặc lịch sử, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể ít sử dụng từ này hơn và ưa chuộng các từ khác như "experienced" hoặc "veteran".