Bản dịch của từ Bloody trong tiếng Việt
Bloody

Bloody (Verb)
Bloody (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bị phủ kín, dính đầy hoặc chảy máu; có nhiều máu trên bề mặt (thường dùng để mô tả người, vật hoặc chỗ bị thương).
Covered, smeared, or running with blood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bloody" trong tiếng Anh thường được sử dụng như một tính từ, có nghĩa là "đẫm máu" hoặc "chết chóc". Trong ngữ cảnh không chính thức, từ này cũng được dùng như một từ cảm thán để diễn đạt sự tức giận hoặc nhấn mạnh, đặc biệt trong tiếng Anh Anh. Ở tiếng Anh Mỹ, "bloody" ít được sử dụng với nghĩa này và có thể bị coi là thô tục hơn. Do vậy, sự khác biệt trong cách dùng và cảm xúc thể hiện giữa hai biến thể này là đáng lưu ý.
Họ từ
Từ "bloody" trong tiếng Anh thường được sử dụng như một tính từ, có nghĩa là "đẫm máu" hoặc "chết chóc". Trong ngữ cảnh không chính thức, từ này cũng được dùng như một từ cảm thán để diễn đạt sự tức giận hoặc nhấn mạnh, đặc biệt trong tiếng Anh Anh. Ở tiếng Anh Mỹ, "bloody" ít được sử dụng với nghĩa này và có thể bị coi là thô tục hơn. Do vậy, sự khác biệt trong cách dùng và cảm xúc thể hiện giữa hai biến thể này là đáng lưu ý.
