Bản dịch của từ Bloomy trong tiếng Việt
Bloomy
Adjective

Bloomy(Adjective)
blˈuːmi
ˈbɫumi
01
Có vẻ ngoài vui tươi hoặc xinh đẹp
Having a cheerful or beautiful appearance
Ví dụ
02
Giống như hoặc gợi nhớ đến những bông hoa
Resembling or suggesting blooms flowery
Ví dụ
03
Nở rộ một cách hào hứng
Ví dụ
