Bản dịch của từ Blustering trong tiếng Việt

Blustering

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blustering(Adjective)

blˈʌstɚɪŋ
blˈʌstɚɪŋ
01

Miêu tả cách ăn nói hoặc hành xử ồn ào, hung hăng hoặc khoác lác, thể hiện tự tin quá mức nhưng thiếu thực chất.

Talk or behave in a noisy aggressive or overconfident way.

大声吹嘘,虚张声势

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Blustering (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Blustering

Đang làm cho mọi thứ trở nên rối rắm

More blustering

Thêm blustering

Most blustering

Đang làm rối loạn nhất

Blustering(Adverb)

blˈʌstɚɪŋ
blˈʌstɚɪŋ
01

Một cách ầm ĩ, hung hăng hoặc hùng hồn; nói to, khoác lác hoặc la hét để gây ấn tượng hoặc đe dọa.

In a loud or aggressive manner.

大声或咄咄逼人地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ