Bản dịch của từ Bobbin and fly frame trong tiếng Việt

Bobbin and fly frame

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bobbin and fly frame(Noun)

bˈɑbən ənd flˈaɪ fɹˈeɪm
bˈɑbən ənd flˈaɪ fɹˈeɪm
01

Một bộ các bộ phận trong một máy dệt may được sắp xếp nhằm thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.

The arrangement of parts in the weaving machine is tailored for specific tasks.

纺织机的零部件布局是为了完成特定任务而设计的。

Ví dụ
02

Một cấu trúc hỗ trợ trong lĩnh vực dệt may dùng để tối ưu hóa việc sử dụng chỉ.

A support structure in the textile industry is used to efficiently utilize fibers.

在纺织领域,常用一种支撑结构来提高纱线的使用效率。

Ví dụ
03

Khung để giữ và điều chỉnh sợi trong dệt may.

A frame to hold and control the yarns during the weaving process.

这是一个用来夹持和控制纱线,在织布过程中起到支撑作用的架子。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh