Bản dịch của từ Bobbin and fly frame trong tiếng Việt
Bobbin and fly frame

Bobbin and fly frame(Noun)
Một bộ các bộ phận trong một máy dệt may được sắp xếp nhằm thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.
The arrangement of parts in the weaving machine is tailored for specific tasks.
纺织机的零部件布局是为了完成特定任务而设计的。
Khung để giữ và điều chỉnh sợi trong dệt may.
A frame to hold and control the yarns during the weaving process.
这是一个用来夹持和控制纱线,在织布过程中起到支撑作用的架子。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bobbin" là một thuật ngữ chỉ một cuộn chỉ nhỏ, thường được sử dụng trong ngành dệt may để chứa sợi chỉ và tạo ra các đường may. Trong khi đó, "fly frame" là một thiết bị trong quá trình dệt, được thiết kế để kéo dài sợi chỉ và quấn chúng vào các cuộn lớn hơn. Cả hai thuật ngữ này đều phổ biến trong tiếng Anh, nhưng không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp sản xuất.
"Bobbin" là một thuật ngữ chỉ một cuộn chỉ nhỏ, thường được sử dụng trong ngành dệt may để chứa sợi chỉ và tạo ra các đường may. Trong khi đó, "fly frame" là một thiết bị trong quá trình dệt, được thiết kế để kéo dài sợi chỉ và quấn chúng vào các cuộn lớn hơn. Cả hai thuật ngữ này đều phổ biến trong tiếng Anh, nhưng không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp sản xuất.
