Anh - Việt

Bản dịch của từ Bobbin and fly frame trong tiếng Việt

bobbin and fly frame

Noun

bobbin and fly frame (Noun)

/bˈɑbən ənd flˈaɪ fɹˈeɪm/
/bˈɑbən ənd flˈaɪ fɹˈeɪm/
AI

Nghĩa 01

Một sự sắp xếp các bộ phận trong máy dệt được thiết kế cho các nhiệm vụ cụ thể.

An arrangement of parts in a textile machine designed for specific tasks.

Ví dụ
Khung suốt và khung kéo sợi ở Bangladesh tạo việc làm cho 2.000 phụ nữ nông thôn.Bangladesh's bobbin and fly frame supports jobs for 2,000 rural women.
Khung suốt và khung kéo sợi ở Ấn Độ không cải thiện điều kiện làm việc.India's bobbin and fly frame did not improve textile workers' conditions.

Nghĩa 02

Một cấu trúc hỗ trợ trong lĩnh vực dệt được sử dụng để sử dụng sợi hiệu quả.

A supportive structure in the textile field used for efficient thread use.

Ví dụ
Nhà máy cộng đồng của Maria sử dụng khung ống suốt và con thoi bay để tăng năng suất cho hai mươi công nhân.Maria's community factory uses a bobbin and fly frame to improve twenty workers' output.
Doanh nghiệp xã hội này không mua khung ống suốt và con thoi bay nên công nhân lãng phí nhiều sợi.The social enterprise did not buy a bobbin and fly frame, so workers wasted much thread.

Nghĩa 03

Một khung để giữ và điều khiển các sợi trong quá trình dệt.

A frame for holding and manipulating the threads in weaving.

Ví dụ
Tại câu lạc bộ của Maya, khung giữ sợi cố định chỉ cho hàng xóm.At Maya's club, the bobbin and fly frame holds threads for neighbors.
Trung tâm của chúng tôi không dùng khung giữ sợi để dệt vải.Our center does not use the bobbin and fly frame for weaving.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh