Bản dịch của từ Bobblehead trong tiếng Việt

Bobblehead

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bobblehead (Noun)

bˈɑblɨhæd
bˈɑblɨhæd
01

Một mô hình/tượng nhỏ có phần đầu to so với thân và được gắn trên lò xo nên đầu có thể lắc nhún lên xuống. Thường làm dưới dạng biếm họa của người nổi tiếng để trưng bày hoặc làm đồ lưu niệm.

A figurine with a disproportionately large head mounted on a spring so that it bobs up and down often made as a caricature of a famous person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh