Bản dịch của từ Figurine trong tiếng Việt
Figurine
Noun [U/C]

Figurine(Noun)
fˈɪɡjʊrˌiːn
ˈfɪɡjɝˌin
01
Một vật trang trí được làm từ kính sứ hoặc các chất liệu khác.
A decorative object made of ceramic glass or other materials
一种由陶瓷、玻璃或其他材料制成的装饰品
Ví dụ
02
Một hình ảnh của một người hoặc động vật dưới dạng ba chiều
A representation of a person or animal in a threedimensional form
一个以三维形式呈现的人或动物的形象
Ví dụ
