Bản dịch của từ Bobeche trong tiếng Việt
Bobeche
Noun

Bobeche (Noun)
boʊbˈɛʃ
boʊbˈɛʃ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại vòng trang trí hoặc tay áo, đặc biệt là xung quanh giá nến hoặc đồ vật chiếu sáng khác.
A decorative collar or sleeve, particularly around a candlestick or other lighting fixture.
Ví dụ
