Bản dịch của từ Bodega trong tiếng Việt

Bodega

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bodega(Noun)

bɑdˈeɪgɑ
bɑdˈeɪgɑ
01

Ở Mỹ, 'bodega' là một cửa hàng tạp hóa nhỏ, thường nằm trong khu dân cư có nhiều người nói tiếng Tây Ban Nha; bán đồ ăn nhanh, đồ uống, nhu yếu phẩm hàng ngày.

In the US a small grocery shop especially in a Spanishspeaking neighbourhood.

美国西班牙语区的小杂货店

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong tiếng Tây Ban Nha, “bodega” thường chỉ một cửa hàng rượu vang hoặc hầm rượu vang — nơi bán, lưu giữ hoặc sản xuất rượu vang. Ở nhiều nơi còn dùng để chỉ cửa hàng tạp hóa nhỏ có bán rượu và đồ ăn nhẹ.

In a Spanishspeaking country a wine shop or wine cellar.

酒铺或酒窖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bodega (Noun)

SingularPlural

Bodega

Bodegas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ