Anh - Việt

Bản dịch của từ Bodhidharma trong tiếng Việt

Bodhidharma

Noun

Bodhidharma (Noun)

/bˈɒdhɪdhˌɑːmɐ/
/ˈbɑdɪdˈhɑrmə/
AI

Nghĩa 01

Nhà sư Phật giáo huyền thoại theo truyền thống được cho là đã truyền bá Phật giáo Thiền tông vào Trung Quốc

The legendary Buddhist monk traditionally credited with transmitting Chan Buddhism to China

Ví dụ
Theo truyền thống, Bồ-đề-đạt-ma được cho là đã truyền Thiền tông vào Trung Quốc.Bodhidharma is traditionally credited with bringing Chan Buddhism to China.
Các nhà sử học hiện đại chưa hoàn toàn xác nhận vai trò của Bồ-đề-đạt-ma trong Phật giáo Trung Hoa.Modern historians do not fully confirm Bodhidharma's role in Chinese Buddhism.