Bản dịch của từ Bodily achievement trong tiếng Việt

Bodily achievement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bodily achievement(Noun)

bˈɒdɪli aʃˈiːvmənt
ˈbɑdəɫi ˈeɪˈtʃivmənt
01

Một thành tựu nổi bật hoặc đáng chú ý về mặt thể chất hoặc chức năng của cơ thể

An achievement that is notable or meaningful in the realm of physical or bodily function.

在身体能力或身体功能方面取得的显著成就

Ví dụ
02

Hành động hoàn thành hoặc đạt được một mục tiêu hay nhiệm vụ cụ thể trong lĩnh vực vật lý

Achieving or completing a specific goal or task in the physical world.

这是指在物质世界中完成某个目标或达成特定任务的行为。

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc trường hợp thành công trong việc đạt được hoặc hoàn thành điều gì đó liên quan đến khả năng thể chất

A successful event or achievement in accomplishing or completing something related to physical abilities.

一次成功的事件或情况,涉及到身体能力方面的达成或完成。

Ví dụ