Bản dịch của từ Body-conscious trong tiếng Việt
Body-conscious
Adjective

Body-conscious(Adjective)
bˌəʊdɪkˈɒnʃəs
ˈbɑdiˈkɑnʃəs
01
Quan tâm đến mối quan hệ giữa hình ảnh cơ thể và lòng tự trọng.
Concerned with the relationship between body image and selfesteem
Ví dụ
Ví dụ
03
Nhận thức về cơ thể vật lý và diện mạo của nó
Aware of the physical body and its appearance
Ví dụ
