Bản dịch của từ Body-conscious trong tiếng Việt

Body-conscious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body-conscious(Adjective)

bˌəʊdɪkˈɒnʃəs
ˈbɑdiˈkɑnʃəs
01

Quan tâm đến mối quan hệ giữa hình ảnh cơ thể và lòng tự trọng.

Concerned with the relationship between body image and selfesteem

Ví dụ
02

Liên quan đến việc chú ý đến sức khỏe và thể hình

Involving attention to body fitness and health

Ví dụ
03

Nhận thức về cơ thể vật lý và diện mạo của nó

Aware of the physical body and its appearance

Ví dụ