Bản dịch của từ Body guard trong tiếng Việt

Body guard

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body guard(Noun)

bˈɑdi ɡˈɑɹd
bˈɑdi ɡˈɑɹd
01

Người (hoặc nhóm người) làm công việc bảo vệ an toàn cho một người khác, thường theo sát và ngăn chặn các mối đe dọa.

A person or group of people whose job is to protect someone.

保护者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Body guard(Verb)

bˈɑdi ɡˈɑɹd
bˈɑdi ɡˈɑɹd
01

Bảo vệ ai đó khỏi nguy hiểm; canh gác, che chở để giữ an toàn cho người đó.

To protect someone from danger.

保护某人免受危险

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh