Anh - Việt

Bản dịch của từ Bodying trong tiếng Việt

bodying

VerbNoun

bodying (Verb)

/bˈɑdiɨŋ/
/bˈɑdiɨŋ/
AI

Nghĩa 01

'Bodying' là dạng đang diễn ra (present participle) của động từ 'to body' trong tiếng Anh. Tùy ngữ cảnh, 'to body' có thể nghĩa là 'đóng vai thể hiện thân thể', 'cho thân xác vào', hoặc trong nghĩa bóng là 'chiếm phần thể chất' hay 'biểu hiện bằng thân hình'. 'Bodying' thường dùng để diễn tả hành động đang thực hiện liên quan đến cơ thể (ví dụ: đang đóng vai thể hiện bằng cơ thể).

present participle of body.

Ví dụ
Nhiều người đang thể hiện ý kiến của họ trong các cuộc thảo luận trên mạng xã hội hôm nay.Many people are bodying their opinions in social media discussions today.
Họ không đang thể hiện cảm xúc thật sự về vấn đề này.They are not bodying their true feelings about the issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

bodying (Noun)

/bˈɑdiɨŋ/
/bˈɑdiɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Một thứ hiện thân hoặc biểu hiện ra bên ngoài của điều gì đó; cái làm cho một ý tưởng, đặc tính hoặc khái niệm trở nên cụ thể, có hình dạng hoặc dễ nhận biết hơn.

something that bodies forth.

Ví dụ
Sự thể hiện tinh thần cộng đồng rất quan trọng cho các sự kiện xã hội.The bodying of community spirit is crucial for social events.
Việc thể hiện ý tưởng trong các phong trào xã hội thường truyền cảm hứng thay đổi.The bodying of ideas in social movements often inspires change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh