Anh - Việt
bodies
Noun
bodies (Noun)
/bˈɒdɪz/
/ˈbɑdiz/
AI
Ví dụ
Phần chính của báo cáo xã hội tập trung vào các sự kiện chính, không phải chi tiết.The bodies of social reports focus on main facts, not details.
Bài luận IELTS không bỏ qua phần thân bài; chúng cần ý tưởng rõ ràng.IELTS essays do not ignore the bodies; they need clear ideas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một tập hợp các cá nhân hoặc thực thể được coi là một đơn vị duy nhất.
A collection of individuals or entities regarded as a single unit
Ví dụ
Liên Hợp Quốc và các tổ chức từ thiện địa phương là những tổ chức quan trọng trong chính sách xã hội.The United Nations and local charities are important bodies in social policy.
Những tổ chức này không đại diện cho mọi nhóm xã hội ở vùng nông thôn Ấn Độ.These bodies do not represent every social group in rural India.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bác sĩ nghiên cứu cơ thể người để hiểu rõ hơn về các vấn đề sức khỏe.Doctors study human bodies to understand health problems better.
Cơ thể của động vật không phải lúc nào cũng giống nhau ở mọi nơi.Bodies of animals do not always look the same everywhere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa