Bản dịch của từ Bodied trong tiếng Việt

Bodied

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bodied(Adjective)

bˈɑdid
bˈɑdid
01

Có hình thể vật chất; hiện hữu bằng thân xác (không chỉ là tinh thần hay ý niệm).

Having a bodily form corporeal or incarnate.

Ví dụ
02

Mô tả rằng cái gì đó có một dạng thân xác hoặc hình thể xác định; tức là có một hình dáng/thể dạng cụ thể.

In combination Having a specified form of body.

Ví dụ

Dạng tính từ của Bodied (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Bodied

Thân

-

-

Bodied(Verb)

01

Dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của động từ "body" (thường nghĩa là "gán thân thể", "làm thành phần cơ thể", hoặc trong một số ngữ cảnh là "lắp thân", "đặt phần thân"). Ở nhiều trường hợp, "body" dùng nghĩa chuyển sang là "cho thân thể/khung vào" hoặc "làm cho có thân/khung", nên "bodied" diễn tả hành động đã được thực hiện trong quá khứ (ví dụ: "a well-bodied car" = "chiếc xe có thân tốt"; nếu chuyển động từ, "bodied" = "đã lắp thân/đã gán thân/thân đã được gắn").

Simple past and past participle of body.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ