bodied
bodied (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của động từ "body" (thường nghĩa là "gán thân thể", "làm thành phần cơ thể", hoặc trong một số ngữ cảnh là "lắp thân", "đặt phần thân"). Ở nhiều trường hợp, "body" dùng nghĩa chuyển sang là "cho thân thể/khung vào" hoặc "làm cho có thân/khung", nên "bodied" diễn tả hành động đã được thực hiện trong quá khứ (ví dụ: "a well-bodied car" = "chiếc xe có thân tốt"; nếu chuyển động từ, "bodied" = "đã lắp thân/đã gán thân/thân đã được gắn").
simple past and past participle of body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bodied (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mô tả rằng cái gì đó có một dạng thân xác hoặc hình thể xác định; tức là có một hình dáng/thể dạng cụ thể.
in combination Having a specified form of body.
Dạng tính từ của bodied (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bodied thân | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bodied" là một tính từ có nguồn gốc từ động từ "body", ám chỉ đến việc hiện hữu hoặc mang một hình thức vật chất. Trong tiếng Anh, "bodied" thường được sử dụng để mô tả một sinh thể có hình dáng xác thực, hoặc trong một số ngữ cảnh văn hóa để chỉ sự hiện diện mạnh mẽ và rõ rệt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đương về nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, tuy nhiên không đáng kể.