Bản dịch của từ Bodied trong tiếng Việt
Bodied

Bodied(Adjective)
Mô tả rằng cái gì đó có một dạng thân xác hoặc hình thể xác định; tức là có một hình dáng/thể dạng cụ thể.
In combination Having a specified form of body.
Dạng tính từ của Bodied (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Bodied Thân | - | - |
Bodied(Verb)
Dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của động từ "body" (thường nghĩa là "gán thân thể", "làm thành phần cơ thể", hoặc trong một số ngữ cảnh là "lắp thân", "đặt phần thân"). Ở nhiều trường hợp, "body" dùng nghĩa chuyển sang là "cho thân thể/khung vào" hoặc "làm cho có thân/khung", nên "bodied" diễn tả hành động đã được thực hiện trong quá khứ (ví dụ: "a well-bodied car" = "chiếc xe có thân tốt"; nếu chuyển động từ, "bodied" = "đã lắp thân/đã gán thân/thân đã được gắn").
Simple past and past participle of body.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bodied" là một tính từ có nguồn gốc từ động từ "body", ám chỉ đến việc hiện hữu hoặc mang một hình thức vật chất. Trong tiếng Anh, "bodied" thường được sử dụng để mô tả một sinh thể có hình dáng xác thực, hoặc trong một số ngữ cảnh văn hóa để chỉ sự hiện diện mạnh mẽ và rõ rệt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đương về nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, tuy nhiên không đáng kể.
Từ "bodied" bắt nguồn từ động từ "body", có nguồn gốc từ tiếng Latin "corpus", có nghĩa là "cơ thể". Trong tiếng Anh cổ, "bodig" cũng chỉ cơ thể vật lý. Qua thời gian, thuật ngữ này đã trở nên đa nghĩa, không chỉ thể hiện sự hiện hữu vật lý mà còn khám phá các khía cạnh như ý thức và bản sắc. Sự phát triển này phản ánh sự liên kết sâu sắc giữa cơ thể và những trải nghiệm nhân sinh.
Từ "bodied" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến mô tả thể chất hoặc tính cách, nhưng tần suất sử dụng trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) tương đối thấp. Trong IELTS Writing và Speaking, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về thân thể, sức khỏe hoặc nghệ thuật. Trong các văn bản văn học và nghệ thuật, "bodied" thường được sử dụng để mô tả những hình ảnh cụ thể hoặc biểu cảm tình cảm. Từ này có thể liên quan đến các chủ đề về bản thể và nhận thức.
Họ từ
Từ "bodied" là một tính từ có nguồn gốc từ động từ "body", ám chỉ đến việc hiện hữu hoặc mang một hình thức vật chất. Trong tiếng Anh, "bodied" thường được sử dụng để mô tả một sinh thể có hình dáng xác thực, hoặc trong một số ngữ cảnh văn hóa để chỉ sự hiện diện mạnh mẽ và rõ rệt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đương về nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, tuy nhiên không đáng kể.
Từ "bodied" bắt nguồn từ động từ "body", có nguồn gốc từ tiếng Latin "corpus", có nghĩa là "cơ thể". Trong tiếng Anh cổ, "bodig" cũng chỉ cơ thể vật lý. Qua thời gian, thuật ngữ này đã trở nên đa nghĩa, không chỉ thể hiện sự hiện hữu vật lý mà còn khám phá các khía cạnh như ý thức và bản sắc. Sự phát triển này phản ánh sự liên kết sâu sắc giữa cơ thể và những trải nghiệm nhân sinh.
Từ "bodied" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến mô tả thể chất hoặc tính cách, nhưng tần suất sử dụng trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) tương đối thấp. Trong IELTS Writing và Speaking, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về thân thể, sức khỏe hoặc nghệ thuật. Trong các văn bản văn học và nghệ thuật, "bodied" thường được sử dụng để mô tả những hình ảnh cụ thể hoặc biểu cảm tình cảm. Từ này có thể liên quan đến các chủ đề về bản thể và nhận thức.
