Anh - Việt

Bản dịch của từ Bodied trong tiếng Việt

bodied

VerbAdjective

bodied (Verb)

AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của động từ "body" (thường nghĩa là "gán thân thể", "làm thành phần cơ thể", hoặc trong một số ngữ cảnh là "lắp thân", "đặt phần thân"). Ở nhiều trường hợp, "body" dùng nghĩa chuyển sang là "cho thân thể/khung vào" hoặc "làm cho có thân/khung", nên "bodied" diễn tả hành động đã được thực hiện trong quá khứ (ví dụ: "a well-bodied car" = "chiếc xe có thân tốt"; nếu chuyển động từ, "bodied" = "đã lắp thân/đã gán thân/thân đã được gắn").

simple past and past participle of body.

Ví dụ
Họ đã thể hiện ý tưởng của mình trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.They bodied their ideas in the community meeting last week.
Các sinh viên đã không thể hiện những lo ngại của họ trong cuộc thảo luận.The students did not body their concerns during the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

bodied (Adjective)

/bˈɑdid/
/bˈɑdid/
AI

Nghĩa 01

Có hình thể vật chất; hiện hữu bằng thân xác (không chỉ là tinh thần hay ý niệm).

Having a bodily form corporeal or incarnate.

Ví dụ
Lễ hội đã trình diễn những màn biểu diễn có hình thể từ nhiều nhóm văn hóa vào năm 2023.The festival showcased bodied performances from various cultural groups in 2023.
Họ không đánh giá cao các hình thức nghệ thuật có hình thể như múa hay kịch.They do not appreciate bodied art forms like dance or theater.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả rằng cái gì đó có một dạng thân xác hoặc hình thể xác định; tức là có một hình dáng/thể dạng cụ thể.

in combination Having a specified form of body.

Ví dụ
Các hình thể trong bức tranh đại diện cho các nền tảng xã hội đa dạng.The bodied figures in the painting represent diverse social backgrounds.
Nghiên cứu không bao gồm những người tham gia có hình thể từ các nhóm tuổi khác nhau.The study did not include bodied participants from different age groups.

Dạng tính từ của bodied (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

bodied

thân

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh