Bản dịch của từ Boil eggs trong tiếng Việt

Boil eggs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boil eggs(Phrase)

bˈɔɪl ˈɛɡz
ˈbɔɪɫ ˈɛɡz
01

Luộc trứng trong nước sôi đến khi lòng đỏ và lòng trắng đặc lại

Boil the eggs in simmering water until the yolks and whites are set.

将鸡蛋放入沸水中煮,直到蛋黄和蛋白变成固体为止。

Ví dụ
02

Phương pháp nấu trứng giúp lòng trắng và lòng đỏ chín đều và chắc

A method of cooking eggs that results in firm egg whites and yolks that are just set.

一种煮蛋的方法,能让蛋白结实,蛋黄刚好熟透。

Ví dụ
03

Để chuẩn bị trứng bằng cách nhúng chúng vào nước sôi trong một khoảng thời gian

Boil the eggs by dropping them into boiling water for a certain amount of time.

将鸡蛋放入沸水中煮几分钟即可。

Ví dụ