Bản dịch của từ Bola tie trong tiếng Việt

Bola tie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bola tie(Noun)

bˈoʊlə tˈaɪ
bˈoʊlə tˈaɪ
01

Một kiểu cà vạt cổ làm bằng dây hoặc bím tóc, có khóa hoặc chốt trang trí để kẹp trước ngực; thường gọi là cà vạt dây bolo, mang phong cách miền Tây (western).

A type of necktie consisting of a cord or braid with an ornamental clasp or fastener.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh