Bản dịch của từ Bombshell trong tiếng Việt

Bombshell

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bombshell(Noun)

bˈɑmʃɛl
bˈɑmʃɛl
01

Một sự kiện bất ngờ, gây sửng sốt — thường là tin xấu hoặc điều khó chịu khiến người ta ngạc nhiên.

An unexpected and surprising event especially an unpleasant one.

Ví dụ
02

Một quả đạn pháo; vỏ đạn lớn dùng trong pháo binh (một loại đạn bắn từ pháo, khẩu đội).

An artillery shell.

Ví dụ
03

Dùng để chỉ một phụ nữ rất hấp dẫn, quyến rũ; người đẹp gây ấn tượng mạnh về ngoại hình.

A very attractive woman.

Ví dụ

Dạng danh từ của Bombshell (Noun)

SingularPlural

Bombshell

Bombshells

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ