Bản dịch của từ Boob trong tiếng Việt
Boob

Boob (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sai lầm đáng xấu hổ hoặc ngớ ngẩn; một lỗi khiến người ta cảm thấy bối rối hoặc lúng túng.
An embarrassing mistake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Boob (Verb)
Làm một sai lầm ngớ ngẩn hoặc bối rối gây xấu hổ; phạm phải một lỗi vụng về, lúng túng trước người khác.
Make an embarrassing mistake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "boob" trong tiếng Anh có thể hiểu là một thuật ngữ thông tục chỉ về ngực của phụ nữ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng với hàm ý thân mật, trong khi trong tiếng Anh Anh nó được coi là khá thô tục nếu sử dụng trong ngữ cảnh không phù hợp. Ngoài ra, "boob" cũng có ý nghĩa khác là "người ngu ngốc" trong môi trường giao tiếp không chính thức. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và mức độ chấp nhận xã hội trong từng dạng tiếng Anh.
Từ "boob" trong tiếng Anh có thể hiểu là một thuật ngữ thông tục chỉ về ngực của phụ nữ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng với hàm ý thân mật, trong khi trong tiếng Anh Anh nó được coi là khá thô tục nếu sử dụng trong ngữ cảnh không phù hợp. Ngoài ra, "boob" cũng có ý nghĩa khác là "người ngu ngốc" trong môi trường giao tiếp không chính thức. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và mức độ chấp nhận xã hội trong từng dạng tiếng Anh.
