Bản dịch của từ Book a consultation trong tiếng Việt

Book a consultation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Book a consultation(Phrase)

bˈʊk ˈɑː kˌɒnsəltˈeɪʃən
ˈbʊk ˈɑ ˌkɑnsəɫˈteɪʃən
01

Yêu cầu chính thức dịch vụ của một cố vấn hoặc tư vấn viên

To formally request the services of a consultant or advisor

正式请求顾问或咨询师提供专业服务

Ví dụ
02

Dự định sắp xếp một cuộc họp hoặc hẹn gặp để thảo luận điều gì đó với một chuyên gia

Arrange a meeting or date to discuss an issue with a specialist.

安排与专业人士会面或预约,以讨论相关事宜

Ví dụ
03

Đặt lịch gặp chuyên gia để xin tư vấn hoặc sử dụng dịch vụ

Schedule an appointment with a specialist for advice or services.

预约专家,听取建议或获得服务

Ví dụ