Bản dịch của từ Boost someone's ego trong tiếng Việt

Boost someone's ego

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boost someone's ego(Phrase)

bˈuːst sˈəʊməʊnz ˈiːɡəʊ
ˈbust ˈsoʊmiˌoʊnz ˈeɪɡoʊ
01

Nâng cao lòng tự tôn hoặc sự tự tin của ai đó

To inflate someones selfesteem or confidence

提升某人的自尊心或自信心

Ví dụ
02

Khuyến khích ai đó bằng cách khen ngợi họ quá mức.

To encourage someone by praising them excessively

过于夸奖某人以示鼓励

Ví dụ
03

Để khiến ai đó cảm thấy quan trọng hơn hoặc được trân trọng hơn.

To make someone feel more important or valued

让某人觉得自己更重要或被更重视。

Ví dụ