Bản dịch của từ Boosting sources trong tiếng Việt

Boosting sources

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boosting sources(Noun)

bˈuːstɪŋ sˈɔːsɪz
ˈbustɪŋ ˈsɔrsɪz
01

Một nguồn hỗ trợ hoặc động viên

A source that provides support or encouragement

Ví dụ
02

Hành động nâng cao hoặc cải thiện điều gì đó.

The act of increasing or improving something

Ví dụ
03

Sự gia tăng hỗ trợ hoặc quyền lực

An increase in support or power

Ví dụ