Bản dịch của từ Boosting sources trong tiếng Việt
Boosting sources
Noun [U/C]

Boosting sources(Noun)
bˈuːstɪŋ sˈɔːsɪz
ˈbustɪŋ ˈsɔrsɪz
01
Một nguồn hỗ trợ hoặc động viên
A source that provides support or encouragement
Ví dụ
02
Hành động nâng cao hoặc cải thiện điều gì đó.
The act of increasing or improving something
Ví dụ
