bootlicking
VerbNoun
bootlicking (Verb)
/bˈutlˌɪkɨŋ/
/bˈutlˌɪkɨŋ/
AI
Ví dụ
Một số người tham gia vào việc nịnh bợ để được thăng chức ở công việc.Some people engage in bootlicking to gain promotions at work.
Việc nịnh bợ không phải là cách tôn trọng để tiến xa trong xã hội.Bootlicking is not a respectable way to advance in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bootlicking (Noun)
/bˈutlˌɪkɨŋ/
/bˈutlˌɪkɨŋ/
AI
Ví dụ
Anh ta bị buộc tội nịnh bợ để thu hút sự ưa thích từ sếp.He was accused of bootlicking to gain favor from the boss.
Hành vi nịnh bợ thường thấy trong môi trường làm việc cạnh tranh.Bootlicking behavior is often seen in competitive work environments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bootlicking" là một danh từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ hành động nịnh bợ một cách thái quá, nhằm lấy lòng cấp trên hoặc đạt được lợi ích cá nhân. Từ này mang nghĩa tiêu cực và diễn tả sự thiếu tự trọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "bootlicking" được sử dụng tương đối giống nhau trong cả hình thức viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng tùy thuộc vào văn hóa và phong cách giao tiếp của từng khu vực.