Bản dịch của từ Bóp trong tiếng Việt
Bóp

Bóp(Noun)
Ví đựng tiền, đựng giấy tờ tuỳ thân
Wallet — a small case for holding money, cards, and identification documents
Bóp(Verb)
Nắm và siết mạnh trong lòng bàn tay hoặc giữa các ngón tay
To grasp and squeeze firmly with the hand or between the fingers
Ấn, kéo làm phát ra tiếng kêu, tiếng nổ
To press or squeeze (something so that it makes a sound or a popping/cracking noise) — e.g., to press a button, squeeze a toy, or pinch something until it clicks or pops.
Trộn, ướp [nói về món ăn]
To mix or coat ingredients together (usually by hand) to flavor or marinate food — e.g., rubbing spices, sauces, or seasonings into meat or vegetables
Thắt eo lại, bị nhỏ đi về thể tích
To squeeze or compress so that something becomes smaller in size or volume; to tighten (around the waist)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bóp — (formal) to squeeze, press; (informal) to pinch, squeeze (slang) — động từ chỉ hành động dùng lực tay để ép, nhồi hoặc vắt vật mềm hoặc vật nhỏ. Nghĩa phổ biến: nén, ép cho ra nước hoặc thay đổi hình dạng. Dùng dạng formal khi dịch chính xác cho học thuật hoặc hướng dẫn, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói thân mật về hành động nhanh gọn hoặc vui vẻ.
bóp — (formal) to squeeze, press; (informal) to pinch, squeeze (slang) — động từ chỉ hành động dùng lực tay để ép, nhồi hoặc vắt vật mềm hoặc vật nhỏ. Nghĩa phổ biến: nén, ép cho ra nước hoặc thay đổi hình dạng. Dùng dạng formal khi dịch chính xác cho học thuật hoặc hướng dẫn, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói thân mật về hành động nhanh gọn hoặc vui vẻ.
