Bản dịch của từ Borehole trong tiếng Việt

Borehole

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Borehole (Noun)

bˈoʊɹhoʊl
bˈoʊɹhoʊl
01

Một lỗ khoan sâu và hẹp đào hoặc khoan xuống đất, thường để tìm hoặc lấy nước ngầm, dầu mỏ hoặc khảo sát địa chất.

A deep narrow hole made in the ground especially to locate water or oil.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh