Bản dịch của từ Borrowed word trong tiếng Việt

Borrowed word

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Borrowed word(Noun)

bˈɑɹˌəwɝd
bˈɑɹˌəwɝd
01

Từ mượn: một từ được lấy từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác và sử dụng gần như giữ nguyên hình thức hoặc ý nghĩa, ví dụ như "computer" trong nhiều ngôn ngữ châu Á.

A word taken from one language and used in another with little or no modification.

Ví dụ

Borrowed word(Verb)

bˈɑɹˌəwɝd
bˈɑɹˌəwɝd
01

Dạng phân từ quá khứ của động từ “borrow” (mượn). Dùng để nói rằng ai đó đã mượn cái gì hoặc cái gì được mượn (ví dụ: “đã mượn”, “bị mượn”).

Past participle of borrow.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh