borrows
borrows (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của borrows (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | borrow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | borrowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | borrowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | borrows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | borrowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "borrows" là dạng động từ hiện tại của "borrow", có nghĩa là mượn một cái gì đó, thường là tiền hoặc tài sản, với ý định trả lại sau. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến và có nghĩa giống như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn cảnh giao tiếp, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với người Mỹ. Dù cách phát âm có thể khác, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này giữa hai biến thể đều đồng nhất, nhấn mạnh hành động tạm thời tiếp nhận một thứ của người khác.