Bản dịch của từ Bottom of the cliff trong tiếng Việt

Bottom of the cliff

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bottom of the cliff(Phrase)

bˈɒtəm ˈɒf tʰˈiː klˈɪf
ˈbɑtəm ˈɑf ˈθi ˈkɫɪf
01

Nơi vách đá chạm đất hoặc mặt nước

The point where the cliff meets the ground or water

悬崖与地面或水面相接的那一段

Ví dụ
02

Khu vực phía dưới chân một khối đá hoặc mặt dốc đứng

A foothold or ledge at the base of a rock or on a slope.

这是一个靠近岩石底部或斜坡边缘的区域。

Ví dụ
03

Phần thấp nhất của vách đá

The lowest part of a cliff face

悬崖的最低部分

Ví dụ