ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bottom of the cliff
Nơi vách đá chạm đất hoặc mặt nước
The point where the cliff meets the ground or water
悬崖与地面或水面相接的那一段
Khu vực phía dưới chân một khối đá hoặc mặt dốc đứng
A foothold or ledge at the base of a rock or on a slope.
这是一个靠近岩石底部或斜坡边缘的区域。
Phần thấp nhất của vách đá
The lowest part of a cliff face
悬崖的最低部分