Bản dịch của từ Bounce programming trong tiếng Việt

Bounce programming

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bounce programming(Noun)

bˈaʊns prˈəʊɡræmɪŋ
ˈbaʊns ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Một phương pháp lập trình dựa trên ý tưởng chuyển đổi liên tục giữa các nhiệm vụ hoặc trạng thái khác nhau trong hệ thống.

This is a programming approach that uses the concept of switching between different tasks or states within a system.

这是一种利用在系统中不同任务或状态之间转换概念的编程方法。

Ví dụ
02

Một mô hình lập trình thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lập trình dựa trên sự kiện

An event-driven programming model is commonly used in programming contexts.

这是一种在事件驱动编程中常用的编程模型。

Ví dụ
03

Một phong cách lập trình nhấn mạnh vào các sự thay đổi trạng thái động trong quá trình thực thi phần mềm

This programming style emphasizes dynamic state changes during software execution.

风格强调在软件执行过程中状态的动态变化。

Ví dụ