Bản dịch của từ Bound conveyance trong tiếng Việt

Bound conveyance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bound conveyance(Noun)

bˈaʊnd kənvˈeɪəns
ˈbaʊnd ˈkɑnveɪəns
01

Một hình thức vận chuyển được chỉ định đặc biệt cho một điểm đến hoặc mục đích cụ thể.

A form of transport that is specifically designated for a particular destination or purpose

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực pháp luật, việc chuyển nhượng tài sản hoặc quyền lợi

In legal terms the conveyance of property or rights

Ví dụ
03

Một thỏa thuận hoặc hợp đồng để vận chuyển hàng hóa hoặc cá nhân.

An agreement or contract to transport goods or individuals

Ví dụ