Bản dịch của từ Bound conveyance trong tiếng Việt
Bound conveyance
Noun [U/C]

Bound conveyance(Noun)
bˈaʊnd kənvˈeɪəns
ˈbaʊnd ˈkɑnveɪəns
01
Một hình thức vận chuyển được chỉ định đặc biệt cho một điểm đến hoặc mục đích cụ thể.
A form of transport that is specifically designated for a particular destination or purpose
Ví dụ
Ví dụ
