Bản dịch của từ Bowed to trong tiếng Việt
Bowed to

Bowed to(Verb)
Để phù hợp với ý muốn hoặc ý kiến của người khác.
Go along with what others want or think.
遵从他人的意愿或看法。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "bowed to" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động cúi đầu thể hiện sự tôn trọng, chấp nhận hoặc nhượng bộ trước một ý kiến, yêu cầu hoặc quyền lực nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này giữ nguyên nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về văn viết hay văn nói. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy vào văn hóa và thói quen xã hội của người sử dụng tiếng.
Cụm từ "bowed to" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động cúi đầu thể hiện sự tôn trọng, chấp nhận hoặc nhượng bộ trước một ý kiến, yêu cầu hoặc quyền lực nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này giữ nguyên nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về văn viết hay văn nói. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy vào văn hóa và thói quen xã hội của người sử dụng tiếng.
