Bản dịch của từ Bowed to trong tiếng Việt

Bowed to

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bowed to (Verb)

bˈaʊd tˈu
bˈaʊd tˈu
01

Tuân theo mong muốn hoặc ý kiến của người khác.

To conform to the wishes or opinion of another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bẻ phần trên của cơ thể về phía trước như một cử chỉ tôn trọng hoặc công nhận.

To bend the upper part of the body forward as a gesture of respect or acknowledgment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nhượng bộ cho ai đó có quyền lực hoặc ảnh hưởng.

To yield to someone in authority or influence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh