Bản dịch của từ Bowling alley trong tiếng Việt

Bowling alley

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bowling alley(Noun)

bˈoʊlɪŋ ˈæli
bˈoʊlɪŋ ˈæli
01

Một làn dành cho chơi bowling thường có mười mục tiêu hình trụ tại cuối để người chơi lấy bóng bowling đánh đổ.

A lane designated for bowling, usually with ten pins set up at the end for players to knock down with a bowling ball.

保龄球道通常是在终端设置十个瓶子作为目标,玩家用保龄球击倒这些瓶子。

Ví dụ
02

Một nơi thường xuyên diễn ra trò chơi bowling với nhiều làn để thi đấu hoặc giải trí.

The bowling alleys usually have multiple lanes dedicated for competitions or casual play.

保龄球馆通常配备多条道,既供比赛使用,也适合娱乐休闲。

Ví dụ

Dạng danh từ của Bowling alley (Noun)

SingularPlural

Bowling alley

Bowling alleys

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh