Bản dịch của từ Bowling lane trong tiếng Việt

Bowling lane

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bowling lane(Idiom)

01

Một khu vực hoặc làn cụ thể được thiết kế cho trò chơi bowling, thường là một dải dài hẹp với mặt phẳng trơn tru để lăn bóng bowling.

A specific area or lane designed for bowling usually features a long, narrow surface with a smooth surface for rolling the bowling ball.

保龄球场指为打保龄球而专门设计的一块区域或通道,通常是一条狭长且平滑的长条,用于滚动保龄球。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh