Bản dịch của từ Box truck trong tiếng Việt

Box truck

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Box truck(Noun)

bˈɒks trˈʌk
ˈbɑks ˈtrək
01

Một chiếc xe tải có khoang chở hàng hình hộp.

A truck that has a boxshaped cargo area

Ví dụ
02

Một phương tiện thương mại được thiết kế để vận chuyển hàng hóa.

A commercial vehicle designed for transporting goods

Ví dụ
03

Một chiếc xe có cabin và khoang hàng riêng biệt, thường được sử dụng để chở hàng nặng.

A vehicle with a separate cab and cargo area typically used for heavy loads

Ví dụ