Bản dịch của từ Boy scout trong tiếng Việt
Boy scout

Boy scout (Noun)
Boy scout (Idiom)
Một thành viên của phong trào Hướng đạo (Boy Scouts) — tức là một thiếu niên tham gia tổ chức hướng đạo, học kỹ năng ngoài trời, sinh hoạt tập thể và rèn luyện phẩm chất.
A member of the Boy Scouts of America or similar organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Boy Scout" là thuật ngữ chỉ một tổ chức thanh thiếu niên được thành lập nhằm phát triển kỹ năng sống, trách nhiệm xã hội và tinh thần đoàn kết. Ở Mỹ, "Boy Scouts of America" (BSA) là tổ chức chính, trong khi ở Anh, tổ chức tương tự là "The Boy Scouts Association". Sự khác biệt giữa hai phiên bản này thường thể hiện trong cách thức tổ chức hoạt động, chương trình giảng dạy và quy định về độ tuổi tham gia, tuy nhiên, mục tiêu chung vẫn là giáo dục thanh thiếu niên thông qua các hoạt động ngoài trời và tình nguyện.
"Boy Scout" là thuật ngữ chỉ một tổ chức thanh thiếu niên được thành lập nhằm phát triển kỹ năng sống, trách nhiệm xã hội và tinh thần đoàn kết. Ở Mỹ, "Boy Scouts of America" (BSA) là tổ chức chính, trong khi ở Anh, tổ chức tương tự là "The Boy Scouts Association". Sự khác biệt giữa hai phiên bản này thường thể hiện trong cách thức tổ chức hoạt động, chương trình giảng dạy và quy định về độ tuổi tham gia, tuy nhiên, mục tiêu chung vẫn là giáo dục thanh thiếu niên thông qua các hoạt động ngoài trời và tình nguyện.
