Bản dịch của từ Boy scout trong tiếng Việt

Boy scout

Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boy scout(Idiom)

ˈbɔɪˈskaʊt
ˈbɔɪˈskaʊt
01

Một thành viên của phong trào Hướng đạo (Boy Scouts) — tức là một thiếu niên tham gia tổ chức hướng đạo, học kỹ năng ngoài trời, sinh hoạt tập thể và rèn luyện phẩm chất.

A member of the Boy Scouts of America or similar organization.

美国童子军或类似组织的成员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Boy scout(Noun)

bɔɪ skaʊt
bɔɪ skaʊt
01

Một thành viên nam của tổ chức Thiếu sinh (Scouts) toàn cầu, được thành lập ở Anh năm 1907; thường là các cậu bé tham gia các hoạt động ngoài trời, rèn luyện kỹ năng sinh tồn, tinh thần đồng đội và đạo đức.

A member of a worldwide youth organization founded in England in 1907 typically a boy.

男童子军

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh