brackishness
NounAdjective
brackishness (Noun)
/bɹˈækɪʃnɛs/
/bɹˈækɪʃnɛs/
AI
Ví dụ
Tình trạng nước lợ đã ảnh hưởng đến quần thể cá địa phương vào năm 2022.The brackishness of the water affected local fish populations in 2022.
Cộng đồng không nhận thấy tình trạng nước lợ trong nước uống của họ.The community did not notice the brackishness in their drinking water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
brackishness (Adjective)
/bɹˈækɪʃnɛs/
/bɹˈækɪʃnɛs/
AI
Ví dụ
Độ mặn nhẹ của con sông ảnh hưởng đến quần thể cá ở Maryland.The brackishness of the river affects local fish populations in Maryland.
Độ mặn nhẹ của cửa sông không hỗ trợ mọi loại sinh vật thủy sinh.The estuary's brackishness does not support all types of aquatic life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brackishness" chỉ trạng thái nước có độ mặn cao hơn nước ngọt nhưng thấp hơn nước biển, thường xảy ra ở những khu vực như cửa sông hoặc lagune. Trong tiếng Anh, "brackishness" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh viết, người sử dụng có thể gặp các từ đồng nghĩa như "salinity" trong các nghiên cứu địa chất hoặc sinh thái học.