Bản dịch của từ Brand voice trong tiếng Việt
Brand voice
Noun [U/C]

Brand voice(Noun)
brˈænd vˈɔɪs
ˈbrænd ˈvɔɪs
Ví dụ
02
Một cách để thể hiện giá trị của thương hiệu và thiết lập một phong cách độc đáo.
A way of expressing the brands values and establishing a unique tone
Ví dụ
03
Cá tính riêng biệt mà một thương hiệu thể hiện trong cách giao tiếp với khán giả.
The distinct personality a brand takes on in its communication with the audience
Ví dụ
