Bản dịch của từ Brand voice trong tiếng Việt

Brand voice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brand voice(Noun)

brˈænd vˈɔɪs
ˈbrænd ˈvɔɪs
01

Cách sử dụng ngôn ngữ và tông giọng cụ thể trong thông điệp thương hiệu

The specific language style and tone used in brand messaging

Ví dụ
02

Một cách để thể hiện giá trị của thương hiệu và thiết lập một phong cách độc đáo.

A way of expressing the brands values and establishing a unique tone

Ví dụ
03

Cá tính riêng biệt mà một thương hiệu thể hiện trong cách giao tiếp với khán giả.

The distinct personality a brand takes on in its communication with the audience

Ví dụ