Bản dịch của từ Break fresh ground trong tiếng Việt
Break fresh ground

Break fresh ground(Verb)
Đạt được bước tiến lớn trong một lĩnh vực hay môn học nào đó.
Made significant progress in a particular field or subject.
在某一领域或主题上取得了显著的进步。
Tham gia hoặc bắt đầu một hoạt động chưa từng được thử nghiệm trước đây.
Participate in or carry out an activity that has never been done before.
从事或尝试之前未曾试过的活动
Khám phá hoặc phát triển một điều gì đó mới mẻ hoặc sáng tạo.
Explore or develop something new or innovative.
探索或开发一些新的或具有创新性的事物
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "break fresh ground" mang nghĩa làm điều mới mẻ, khám phá lĩnh vực hay chủ đề chưa được đề cập. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ đối với cụm từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai phiên bản. "Break fresh ground" thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu, nghệ thuật hoặc đổi mới công nghệ, nhằm nhấn mạnh sự đổi mới và tiên phong trong lĩnh vực nào đó.
Cụm từ "break fresh ground" mang nghĩa làm điều mới mẻ, khám phá lĩnh vực hay chủ đề chưa được đề cập. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ đối với cụm từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai phiên bản. "Break fresh ground" thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu, nghệ thuật hoặc đổi mới công nghệ, nhằm nhấn mạnh sự đổi mới và tiên phong trong lĩnh vực nào đó.
