Bản dịch của từ Break fresh ground trong tiếng Việt

Break fresh ground

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break fresh ground(Verb)

bɹˈeɪk fɹˈɛʃ ɡɹˈaʊnd
bɹˈeɪk fɹˈɛʃ ɡɹˈaʊnd
01

Đạt được bước tiến lớn trong một lĩnh vực hay môn học nào đó.

Made significant progress in a particular field or subject.

在某一领域或主题上取得了显著的进步。

Ví dụ
02

Tham gia hoặc bắt đầu một hoạt động chưa từng được thử nghiệm trước đây.

Participate in or carry out an activity that has never been done before.

从事或尝试之前未曾试过的活动

Ví dụ
03

Khám phá hoặc phát triển một điều gì đó mới mẻ hoặc sáng tạo.

Explore or develop something new or innovative.

探索或开发一些新的或具有创新性的事物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh