Bản dịch của từ Break the chain trong tiếng Việt
Break the chain
Phrase

Break the chain(Phrase)
brˈeɪk tʰˈiː tʃˈeɪn
ˈbreɪk ˈθi ˈtʃeɪn
01
Gây gián đoạn một chuỗi các sự kiện
Causing a disruption in a sequence or chain of events.
造成一连串事件中的中断或断裂。
Ví dụ
Ví dụ
03
Thoát khỏi sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng chi phối
Free yourself from an influence or situation that feels controlling.
摆脱一种控制欲或限制性情境的影响
Ví dụ
