Bản dịch của từ Breaking glass trong tiếng Việt

Breaking glass

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breaking glass(Phrase)

brˈiːkɪŋ ɡlˈɑːs
ˈbrikɪŋ ˈɡɫæs
01

Âm thanh phát ra khi kính vỡ

A sound produced when glass shatters

Ví dụ
02

Một thuật ngữ dùng để miêu tả một tình huống đột ngột và hỗn loạn.

A term used to describe a situation that is abrupt and chaotic

Ví dụ
03

Hành động làm vỡ kính

An action of causing glass to break

Ví dụ