Bản dịch của từ Breakup trong tiếng Việt
Breakup
Noun

Breakup (Noun)
brˈiːkʌp
ˈbriˌkəp
01
Sự kết thúc của một mối quan hệ hoặc hôn nhân
The end of a relationship or marriage
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Breakup

Sự kết thúc của một mối quan hệ hoặc hôn nhân
The end of a relationship or marriage
Từ tiếng Việt gần nghĩa