ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Breakup
Kết thúc của một mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân
The end of a relationship or marriage.
一段关系或婚姻的终结
Sự tan rã hoặc sụp đổ
Collapse or disintegration
解体或崩溃
Hành động phân chia cái gì đó thành nhiều phần
Breaking something down into smaller parts
拆分