Bản dịch của từ Breathability trong tiếng Việt

Breathability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breathability(Noun)

bɹˌiθətˈɪbəlit
bɹˌiθətˈɪbəlit
01

Khả năng của một loại vải hoặc quần áo cho phép không khí và hơi ẩm (mồ hôi) đi qua, giúp mặc thoáng mát và khô ráo.

The ability of a fabric or clothing to transmit air and moisture.

Ví dụ
02

Mức độ không khí phù hợp để hít thở — tức là liệu không khí có dễ dàng cho con người (hoặc sinh vật) hít vào và nhận đủ oxy hay không.

The degree to which air is suitable for breathing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh