Bản dịch của từ Breathalyzer trong tiếng Việt

Breathalyzer

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breathalyzer(Noun Countable)

bɹˈɛɵəlaɪzəɹ
bɹˈɛɵəlaɪzəɹ
01

Tên thương hiệu của thiết bị kiểm tra nồng độ cồn trong hơi thở.

A brand name for a breath alcohol testing device.

Ví dụ

Breathalyzer(Noun)

bɹˈɛɵəlaɪzəɹ
bɹˈɛɵəlaɪzəɹ
01

Một thiết bị được cảnh sát sử dụng để đo nồng độ cồn trong hơi thở của người lái xe.

A device used by the police for measuring the alcohol level in a drivers breath.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh