breathalyzer
Noun CountableNoun
breathalyzer (Noun Countable)
/bɹˈɛɵəlaɪzəɹ/
/bɹˈɛɵəlaɪzəɹ/
AI
Ví dụ
Bạn nghĩ việc sử dụng breathalyzer là một ý tưởng tốt không?Do you think using a breathalyzer is a good idea?
Tôi luôn từ chối tham gia kiểm tra breathalyzer tại các bữa tiệc.I always refuse to take a breathalyzer test at parties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
breathalyzer (Noun)
/bɹˈɛɵəlaɪzəɹ/
/bɹˈɛɵəlaɪzəɹ/
AI
Ví dụ
Cảnh sát đã yêu cầu John thổi vào máy đo cồn.The police officer asked John to blow into the breathalyzer.
Người lái xe không nên từ chối thực hiện kiểm tra cồn.Drivers should not refuse to take the breathalyzer test when asked.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thiết bị "breathalyzer" là một dụng cụ dùng để đo nồng độ cồn trong hơi thở của người, thường được sử dụng bởi cảnh sát trong các cuộc kiểm tra lái xe có nồng độ cồn. Từ này được phát triển từ hai từ "breath" (hơi thở) và "analyzer" (máy phân tích). Trong tiếng Anh Mỹ, "breathalyzer" được viết và phát âm giống nhau, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng thuật ngữ "breathalyser". Về ngữ nghĩa, hai từ này không khác biệt, tuy nhiên cách viết có thể phản ánh sự khác biệt trong cách dùng giữa hai biến thể ngôn ngữ.