Bản dịch của từ Bright growth trong tiếng Việt

Bright growth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bright growth(Phrase)

brˈaɪt ɡrˈəʊθ
ˈbraɪt ˈɡroʊθ
01

Một sự tiến bộ hoặc nâng cao trong hoàn cảnh hoặc điều kiện

An improvement or enhancement in a situation or condition.

情況或狀況的改善或提升

Ví dụ
02

Một giai đoạn phát triển mạnh mẽ hoặc ngày càng mở rộng

A period of rapid or intensive development.

这是一个快速发展的阶段,充满了活力。

Ví dụ
03

A time when everything was booming.

Ví dụ